Slovak 2.Liga20:30 ngày 01/03/2025

MSK Puchov
5 - 0

Humenne
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSK PuchovChỉ sốHumenne
6Chỉ số 25
11Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
70Chỉ số 2460
7Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 80
78Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
MSK Puchov
413102214203163511
Đội hình xuất phát

M.Mosko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kopičár#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrian mojzis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Brandis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mráz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Radim·Poboril#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vavrus#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tandara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.rapavy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek ovesny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Radek ovesny#1

Radek ovesny#24
Radek ovesny#2
Radek ovesny#18

Radek ovesny#16

Radek ovesny#19

Radek ovesny#8
Radek ovesny#23
Radek ovesny#15
Humenne
12194546721161484
Đội hình xuất phát

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandre abuladze#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petrik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon sabolcik#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

vesely#11
vesely#69
vesely#48
vesely#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humenne2 - 2
MSK Puchov
Humenne1 - 0
MSK Puchov
MSK Puchov0 - 1
Humenne
MSK Puchov0 - 2
Humenne
Humenne1 - 3
MSK Puchov
Humenne0 - 3
MSK Puchov
MSK Puchov0 - 1
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Puchov
Fomat Martin0 - 4
MSK Puchov
Slavia Kromeriz2 - 3
MSK Puchov
TJ Spartak Myjava2 - 1
MSK Puchov
Vyskov2 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov1 - 0
MFK Havirov
FC Zbrojovka Brno9 - 0
MSK Puchov
Tatran Presov3 - 0
MSK Puchov
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov0 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 1
MSK PuchovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne5 - 1
Slavia TU Kosice
Michalovce10 - 2
Humenne
Humenne0 - 2
OFK Malzenice
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Humenne
Humenne1 - 0
FK Pohronie
Humenne0 - 1
Tatran Presov
MSK Zilina B0 - 0
HumenneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSK Puchov
#15#24#30#43#56#60#70
Humenne
#10#20#30#41#55#60#70
Povazska Bystrica
Tatran LM