Slovak 2.Liga20:30 ngày 14/03/2025

Slovan Bratislava B
2 - 1

FK Pohronie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Bratislava BChỉ sốFK Pohronie
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2211
30Chỉ số 2440
8Chỉ số 25
59Chỉ số 2360
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 33
2Chỉ số 80
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava B
631249155207108
Đội hình xuất phát

S.Habodasz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Trnovsky#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toth#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.szalma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Svec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.orsula#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david murar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.misovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim mateas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.marko#12

m.marko#21
m.marko#16
m.marko#11

m.marko#17
m.marko#13

m.marko#14

m.marko#1
m.marko#18
FK Pohronie
81011214793022666
Đội hình xuất phát

M.Talakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas domanisky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy cheprakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym khiminets#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Špyrka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.teplan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Varga#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Muhammed hydara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Muhammed hydara#18
Muhammed hydara#16

Muhammed hydara#31
Muhammed hydara#13
Muhammed hydara#3
Muhammed hydara#21
Muhammed hydara#20
Muhammed hydara#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pohronie3 - 2
Slovan Bratislava B
FK Pohronie2 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B0 - 3
FK Pohronie
Slovan Bratislava B1 - 1
FK Pohronie
Slovan Bratislava B2 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 2
Slovan Bratislava B
FK Pohronie2 - 1
Slovan Bratislava B
FK Pohronie2 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
Slovan Bratislava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B3 - 2
MSK Zilina B
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LM
Banik Lehota Pod Vtacnikom1 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B4 - 0
MTE Mosonmagyarovar
FC Vysočina Jihlava1 - 0
Slovan Bratislava B
Budapest Honved FC3 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 0
Povazska Bystrica
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
Slovan Bratislava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 2
Sport Podbrezova
FK Pohronie5 - 0
TJ Banik Kalinovo
FK Pohronie2 - 1
Banik Lehota Pod Vtacnikom
FK Pohronie0 - 1
MSK Zilina B
MFK Ruzomberok4 - 0
FK Pohronie
Dukla Banska Bystrica3 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
RSC Hamsik AcademyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava B
#12#22#30#43#58#60#70
FK Pohronie
#11#21#30#43#55#60#70
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MSK Puchov
OFK Malzenice
MFK Lokomotiva Zvolen