Slovak 2.Liga22:00 ngày 14/03/2025

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
4 - 0

Humenne
Lineup
Đội hình trận đấu
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
34223330105162921411
Đội hình xuất phát

L.Greššák#34 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Sula#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Richter#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Starecek#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nonikashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mrva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mondek#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kuzma#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kadlec#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Helebrand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Baumgartner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Baumgartner#20

D.Baumgartner#6
D.Baumgartner#89
D.Baumgartner#37

D.Baumgartner#26

D.Baumgartner#77
D.Baumgartner#2

D.Baumgartner#9
D.Baumgartner#31
Humenne
1112145294616144732
Đội hình xuất phát

S.sow#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

John etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Matas#29 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Petrik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandre abuladze#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandre abuladze#8
aleksandre abuladze#20
aleksandre abuladze#21
aleksandre abuladze#69
aleksandre abuladze#48
aleksandre abuladze#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humenne0 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 0
Humenne
Humenne0 - 0
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Humenne2 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable0 - 2
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 2
MFK Ruzomberok
Tatran Presov1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable3 - 0
RSC Hamsik Academy
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Gornik Leczna3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Spartak Trnava3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC Zlín1 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-VrableĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne5 - 1
Slavia TU Kosice
Michalovce10 - 2
Humenne
Humenne0 - 2
OFK Malzenice
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Humenne
Humenne1 - 0
FK PohronieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
#14#22#30#40#53#60#70
Humenne
#10#20#30#42#54#60#70
Povazska Bystrica
Tatran LM
MSK Zilina B