Slovak 2.Liga21:00 ngày 29/03/2025

MSK Puchov
2 - 0

FK Pohronie
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSK PuchovChỉ sốFK Pohronie
6Chỉ số 214
52Chỉ số 2548
56Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
6Chỉ số 223
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
MSK Puchov
223163511144101613
Đội hình xuất phát
N.Brandis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vavrus#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tandara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.rapavy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek ovesny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mráz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Mosko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrian mojzis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Martinek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kopičár#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kopičár#23

A.Kopičár#8

A.Kopičár#19
A.Kopičár#18
A.Kopičár#2

A.Kopičár#24

A.Kopičár#1
FK Pohronie
84206793022661610
Đội hình xuất phát

M.Talakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Macej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šemrinec#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammed hydara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Špyrka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.teplan#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Varga#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge velasco#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Jakub jokel#17
Jakub jokel#13
Jakub jokel#21
Jakub jokel#1
Jakub jokel#14
Jakub jokel#18
Jakub jokel#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pohronie0 - 0
MSK Puchov
FK Pohronie0 - 3
MSK Puchov
MSK Puchov0 - 4
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 1
MSK Puchov
MSK Puchov0 - 1
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Puchov
MSK Zilina B3 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Povazska Bystrica4 - 0
MSK Puchov
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Fomat Martin0 - 4
MSK Puchov
Slavia Kromeriz2 - 3
MSK Puchov
TJ Spartak Myjava2 - 1
MSK Puchov
Vyskov2 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov1 - 0
MFK Havirov
FC Zbrojovka Brno9 - 0
MSK PuchovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 2
Sport Podbrezova
FK Pohronie5 - 0
TJ Banik Kalinovo
FK Pohronie2 - 1
Banik Lehota Pod Vtacnikom
FK Pohronie0 - 1
MSK Zilina B
MFK Ruzomberok4 - 0
FK PohronieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSK Puchov
#12#22#30#42#59#60#70
FK Pohronie
#10#20#30#44#52#60#70
Tatran Presov
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC Artmedia Petrzalka
MFK Lokomotiva Zvolen