Slovak 2.Liga21:00 ngày 26/04/2025

Tatran Presov
2 - 1

FK Pohronie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran PresovChỉ sốFK Pohronie
2Chỉ số 32
112Chỉ số 23104
2Chỉ số 80
6Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
12Chỉ số 227
73Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran Presov
14218731231191725
Đội hình xuất phát

A.Knurovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šimko#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.CastellanoMatallana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.jendrek#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Menich#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub michlik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olejnik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Regáli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Potoma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Nagy#10

R.Nagy#44

R.Nagy#5
R.Nagy#33

R.Nagy#15

R.Nagy#27

R.Nagy#6

R.Nagy#80
FK Pohronie
11161079173082266
Đội hình xuất phát
ousman kujabi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas domanisky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammed hydara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.silhart#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Špyrka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.teplan#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Varga#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Varga#18

P.Varga#4
P.Varga#14

P.Varga#5
P.Varga#12

P.Varga#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pohronie3 - 5
Tatran Presov
Tatran Presov4 - 1
FK Pohronie
Tatran Presov2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
Tatran Presov
Tatran Presov3 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov0 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov0 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 1
Tatran PresovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran Presov
MSK Zilina B1 - 4
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 0
Tatran LM
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov4 - 1
TeslaStropkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
FK Pohronie2 - 5
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 2
Sport PodbrezovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran Presov
#12#21#30#42#56#60#70
FK Pohronie
#11#20#30#42#52#60#70