Slovak 2.Liga21:00 ngày 05/04/2025

Humenne
0 - 1

Stara Lubovna
Lineup
Đội hình trận đấu
Humenne
451917117348141016
Đội hình xuất phát

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.sow#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Streňo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Sitarcik#20
F.Sitarcik#21
F.Sitarcik#69

F.Sitarcik#29
F.Sitarcik#48
F.Sitarcik#97
F.Sitarcik#2
Stara Lubovna
302921331091420282716
Đội hình xuất phát

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel·Jenat#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
philip krotak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Okunola#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Piter-Bučko#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.snajder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Totka#8
M.Totka#37

M.Totka#22
M.Totka#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 0
Humenne
Humenne0 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 0
Humenne
Stara Lubovna0 - 0
Humenne
Humenne2 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
Humenne
Humenne1 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna3 - 3
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne5 - 1
Slavia TU Kosice
Michalovce10 - 2
Humenne
Humenne0 - 2
OFK MalzeniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Stara Lubovna
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
Puszcza Niepolomice3 - 1
Stara LubovnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humenne
#10#20#30#41#50#60#70
Stara Lubovna
#11#20#30#44#50#60#70
Povazska Bystrica
Tatran LM
MSK Zilina B