Slovak 2.Liga23:00 ngày 07/03/2025

FK Pohronie
3 - 1

FC STK 1914 Samorin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PohronieChỉ sốFC STK 1914 Samorin
4Chỉ số 32
108Chỉ số 23105
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2473
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pohronie
173097211410128166
Đội hình xuất phát

f.silhart#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Špyrka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrian lutka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym khiminets#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy cheprakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas domanisky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Varga#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Varga#18
P.Varga#11
P.Varga#15
P.Varga#20
P.Varga#3
P.Varga#13

P.Varga#31
P.Varga#22
P.Varga#16
FC STK 1914 Samorin
520171521919131425
Đội hình xuất phát
m.rhyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noel csorba#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nemeth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
balint csoka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bjekicmaric#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Pliushch#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pukhtieiev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip raska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sillamaa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Zahradnik#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Zahradnik#23
Z.Zahradnik#4

Z.Zahradnik#29
Z.Zahradnik#17
Z.Zahradnik#12
Z.Zahradnik#18
Z.Zahradnik#24
Z.Zahradnik#3
Z.Zahradnik#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC STK 1914 Samorin2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin5 - 3
FK Pohronie
FC STK 1914 Samorin4 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 2
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie1 - 2
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie3 - 2
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie3 - 0
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin0 - 3
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 1
FC STK 1914 SamorinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 2
Sport Podbrezova
FK Pohronie5 - 0
TJ Banik Kalinovo
FK Pohronie2 - 1
Banik Lehota Pod Vtacnikom
FK Pohronie0 - 1
MSK Zilina B
MFK Ruzomberok4 - 0
FK Pohronie
Dukla Banska Bystrica3 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
RSC Hamsik Academy
FC Zbrojovka Brno4 - 0
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin2 - 1
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin3 - 1
Gyirmot SE II
MTE Mosonmagyarovar0 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin0 - 3
SK Artis Brno
KFC Komarno2 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Zlín3 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Soroksar
FC STK 1914 Samorin2 - 3
Spartak Trnava
FC STK 1914 Samorin1 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Tatran LM3 - 1
FC STK 1914 SamorinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pohronie
#13#22#30#44#52#60#70
FC STK 1914 Samorin
#11#21#30#42#54#60#70
Tatran Presov
Povazska Bystrica
MSK Puchov
FC Artmedia Petrzalka
OFK Malzenice
MFK Lokomotiva Zvolen
Slovan Bratislava B
Humenne