Slovak 2.Liga21:00 ngày 22/03/2025

Humenne
1 - 1

FC Artmedia Petrzalka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HumenneChỉ sốFC Artmedia Petrzalka
1Chỉ số 41
48Chỉ số 2490
6Chỉ số 217
5Chỉ số 33
84Chỉ số 23108
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2213
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Humenne
191734814112174645
Đội hình xuất phát
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.sow#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon sabolcik#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petrik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Krstic#2
B.Krstic#6
B.Krstic#48

B.Krstic#12
B.Krstic#69

B.Krstic#16
B.Krstic#20
FC Artmedia Petrzalka
2783351193169510720
Đội hình xuất phát

Daniel holasek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Begala#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Halouska#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Danek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gašparovič#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.hlavaty#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konan#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Riznič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Appiah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Appiah#1
F.Appiah#54
F.Appiah#12

F.Appiah#47
F.Appiah#32
F.Appiah#22
F.Appiah#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Artmedia Petrzalka2 - 1
Humenne
Humenne0 - 2
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka2 - 1
Humenne
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
FC Artmedia Petrzalka
Humenne1 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne5 - 1
Slavia TU Kosice
Michalovce10 - 2
Humenne
Humenne0 - 2
OFK Malzenice
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin1 - 2
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka4 - 2
Galanta
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
FC Artmedia Petrzalka1 - 3
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Artmedia Petrzalka2 - 4
FC Vysočina Jihlava
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
KFC Komarno
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
VyskovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humenne
#11#20#32#46#54#60#70
FC Artmedia Petrzalka
#11#20#32#45#510#60#70
Povazska Bystrica
Tatran LM
MSK Zilina B
FK Pohronie