Slovak 2.Liga20:30 ngày 08/03/2025

Humenne
1 - 2

MFK Lokomotiva Zvolen
Thống kê
Thống kê trận đấu
HumenneChỉ sốMFK Lokomotiva Zvolen
0Chỉ số 40
6Chỉ số 25
3Chỉ số 36
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
63Chỉ số 2442
103Chỉ số 2384
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Humenne
217341421746294519
Đội hình xuất phát
aleksandre abuladze#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon sabolcik#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petrik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Matas#29 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.komjaty#48

i.komjaty#97
i.komjaty#69

i.komjaty#16

i.komjaty#11
i.komjaty#20
i.komjaty#8
MFK Lokomotiva Zvolen
121713991015339142031
Đội hình xuất phát
daniel prekop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koros#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Abrahám#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hanes#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.nachkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nosko#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Petrak#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Starsi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Toth#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Uradnik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hoger#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas hoger#21
lukas hoger#78
lukas hoger#19

lukas hoger#16
lukas hoger#11

lukas hoger#22
lukas hoger#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Lokomotiva Zvolen2 - 1
Humenne
Humenne0 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen3 - 0
Humenne
Humenne1 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
Humenne1 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 1
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne5 - 1
Slavia TU Kosice
Michalovce10 - 2
Humenne
Humenne0 - 2
OFK Malzenice
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Humenne
Humenne1 - 0
FK Pohronie
Humenne0 - 1
Tatran PresovĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Tatran Presov
MFK Lokomotiva Zvolen4 - 1
FTC Filakovo
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen3 - 1
Rimavska Sobota
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 0
Salgotarjani Baratok TC
MFK Lokomotiva Zvolen3 - 3
Podkonice
MFK Lokomotiva Zvolen4 - 0
TJ Družstevník Veľké Ludince
Michalovce3 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
TJ Banik Kalinovo
RSC Hamsik Academy3 - 0
MFK Lokomotiva ZvolenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humenne
#11#21#30#43#56#60#70
MFK Lokomotiva Zvolen
#12#21#30#46#55#60#70
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Povazska Bystrica
Tatran LM
MSK Zilina B