Slovak 2.Liga21:00 ngày 29/03/2025

Tatran Presov
3 - 0

Humenne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran PresovChỉ sốHumenne
10Chỉ số 25
4Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2458
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran Presov
10218152514917631
Đội hình xuất phát

D.Fadairo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.CastellanoMatallana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam horvat#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knurovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šimko#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Regáli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Potoma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pawłowski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Menich#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Menich#33

J.Menich#44

J.Menich#5

J.Menich#7
J.Menich#23

J.Menich#11

J.Menich#80

J.Menich#18
Humenne
145467161110142084
Đội hình xuất phát

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petrik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.sow#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Streňo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcel uveges#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vesely#69
vesely#21
vesely#2
vesely#6
vesely#48

vesely#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne0 - 1
Tatran Presov
Humenne2 - 0
Tatran Presov
Tatran Presov2 - 0
Humenne
Tatran Presov0 - 0
Humenne
Humenne1 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov2 - 0
Humenne
Humenne0 - 1
Tatran Presov
Humenne0 - 3
Tatran Presov
Humenne1 - 1
Tatran PresovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran Presov
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov4 - 1
TeslaStropkov
Zaglebie Sosnowiec1 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov5 - 1
Slavia TU Kosice
Tatran Presov3 - 1
MFK Snina
Tatran Presov5 - 1
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne5 - 1
Slavia TU Kosice
Michalovce10 - 2
Humenne
Humenne0 - 2
OFK Malzenice
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran Presov
#13#21#30#41#510#60#70
Humenne
#10#20#30#42#55#60#70
Povazska Bystrica
Tatran LM
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie