Slovak 2.Liga21:00 ngày 12/04/2025

Humenne
1 - 0

Povazska Bystrica
Thống kê
Thống kê trận đấu
HumenneChỉ sốPovazska Bystrica
7Chỉ số 212
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
113Chỉ số 2385
97Chỉ số 2448
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Humenne
297314814101116719
Đội hình xuất phát

V.Matas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Streňo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.sow#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.komjaty#2
i.komjaty#6
i.komjaty#48

i.komjaty#45
i.komjaty#69
i.komjaty#21
i.komjaty#20
i.komjaty#17
Povazska Bystrica
81021165231477173727
Đội hình xuất phát

L.Prazenka#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Teplan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Curik#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan kubala#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kucharcik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.misik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tancik#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zemko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zuziak#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boris#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Boris#18
M.Boris#20
M.Boris#24

M.Boris#22
M.Boris#9
M.Boris#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Povazska Bystrica3 - 1
Humenne
Povazska Bystrica1 - 3
Humenne
Humenne1 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica2 - 0
Humenne
Humenne2 - 1
Povazska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Humenne5 - 1
Slavia TU Kosice
Michalovce10 - 2
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica4 - 0
MSK Puchov
OFK Malzenice0 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Povazska Bystrica2 - 3
FK Třinec
Povazska Bystrica0 - 2
Vyskov
FC Baník Ostrava B3 - 1
Povazska BystricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humenne
#11#20#30#44#58#60#70
Povazska Bystrica
#10#20#30#44#52#60#70
Tatran LM
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie
Slovan Bratislava B