Slovak 2.Liga21:30 ngày 26/04/2025

Humenne
2 - 0

MSK Zilina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
HumenneChỉ sốMSK Zilina B
9Chỉ số 22
44Chỉ số 2448
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
75Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Humenne
734458141011195116
Đội hình xuất phát
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Streňo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.sow#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.abasa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Sitarcik#2
F.Sitarcik#6
F.Sitarcik#69
F.Sitarcik#21
F.Sitarcik#20
F.Sitarcik#17
F.Sitarcik#48
MSK Zilina B
1510111213122548
Đội hình xuất phát
marco bortoli#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tichy#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal pekelsky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Badzgon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin ziblim#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.traore#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel samaj#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias paliscak#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oravec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mynář#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.javorcek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.javorcek#17
s.javorcek#18
s.javorcek#6
s.javorcek#30
s.javorcek#9
s.javorcek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MSK Zilina B0 - 0
Humenne
Humenne0 - 1
MSK Zilina B
MSK Zilina B5 - 3
Humenne
Humenne0 - 2
MSK Zilina B
MSK Zilina B0 - 1
Humenne
MSK Zilina B3 - 0
Humenne
Humenne1 - 0
MSK Zilina B
MSK Zilina B3 - 1
Humenne
Humenne1 - 1
MSK Zilina B
MSK Zilina B2 - 2
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Tatran LM3 - 0
Humenne
Humenne1 - 0
Povazska Bystrica
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Tatran Presov5 - 1
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Zilina B
MSK Zilina B1 - 4
Tatran Presov
MSK Zilina B0 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 2
MSK Zilina B
MSK Zilina B3 - 2
MSK Puchov
MSK Zilina B1 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B3 - 2
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin2 - 1
MSK Zilina B
MSK Zilina B2 - 1
Brno B
MSK Zilina B1 - 0
Sigma Olomouc B
FK Pohronie0 - 1
MSK Zilina BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humenne
#12#22#30#44#59#60#70
MSK Zilina B
#10#20#30#42#51#60#70