Slovak 2.Liga22:00 ngày 18/04/2025

FK Pohronie
2 - 5

FC Artmedia Petrzalka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PohronieChỉ sốFC Artmedia Petrzalka
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 81
3Chỉ số 26
3Chỉ số 33
8Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
53Chỉ số 2483
97Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pohronie
20662230721111410612
Đội hình xuất phát

I.Šemrinec#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Varga#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.teplan#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Špyrka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrian lutka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousman kujabi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym khiminets#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammed hydara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy cheprakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andriy cheprakov#18
andriy cheprakov#15
andriy cheprakov#1

andriy cheprakov#9
andriy cheprakov#13

andriy cheprakov#17
andriy cheprakov#16
FC Artmedia Petrzalka
3395245201169310978
Đội hình xuất phát

P.Halouska#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konan#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bordac#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Appiah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Danek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dinga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gašparovič#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šurnovský#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Begala#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Begala#1
R.Begala#54
R.Begala#77
R.Begala#7
R.Begala#30

R.Begala#27
R.Begala#32
R.Begala#22

R.Begala#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Artmedia Petrzalka4 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FK Pohronie2 - 4
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 4
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie1 - 2
FC Artmedia Petrzalka
FK Pohronie2 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 2
Sport Podbrezova
FK Pohronie5 - 0
TJ Banik KalinovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Artmedia Petrzalka
Tatran LM1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
Povazska Bystrica
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka4 - 2
Galanta
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
FC Artmedia Petrzalka1 - 3
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pohronie
#12#21#30#43#53#60#70
FC Artmedia Petrzalka
#15#22#30#43#56#60#70
MSK Zilina B