Czech Chance Liga01:00 ngày 02/02/2025

FC Hradec Králové
3 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốFK Pardubice
64Chỉ số 2438
8Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2389
8Chỉ số 21
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312542217281113583719
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Kodes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Julis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Spáčil#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Mihálik#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Slončík#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Slončík#20

T.Slončík#18

T.Slončík#14
T.Slončík#29

T.Slončík#1

T.Slončík#25

T.Slončík#9

T.Slončík#10

T.Slončík#8

T.Slončík#21

T.Slončík#38
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-14212454418263628811
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Jindra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Sehic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Šimek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Yahaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Yahaya#29
M.Yahaya#2
M.Yahaya#16

M.Yahaya#13
M.Yahaya#9

M.Yahaya#10

M.Yahaya#30

M.Yahaya#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Hradec Králové
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Arda0 - 3
FC Hradec Králové
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
FC Baník Ostrava
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav3 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
SK Slavia Praha
Loko Vltavin0 - 1
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
LNZ Cherkasy
Aarhus AGF4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
Chrudim
FK Viktoria Žižkov2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Teplice
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná1 - 0
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#13#22#30#42#58#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#43#51#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec