Czech Chance Liga19:30 ngày 15/02/2025

SK Sigma Olomouc
4 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốFK Pardubice
3Chỉ số 21
7Chỉ số 223
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2435
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-1913438413784710625
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pokorný#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Elbel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Breite#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Spacil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dolžnikov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Zorvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Šíp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Mikulenka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mikulenka#20

M.Mikulenka#17
M.Mikulenka#12

M.Mikulenka#9

M.Mikulenka#32

M.Mikulenka#21

M.Mikulenka#28

M.Mikulenka#11
M.Mikulenka#16

M.Mikulenka#29

M.Mikulenka#2
FK Pardubice
Sơ đồ 4-1-4-1421245447281820811
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jindra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Sehic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Simon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Yahaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Yahaya#39

M.Yahaya#26
M.Yahaya#16

M.Yahaya#13
M.Yahaya#21

M.Yahaya#36

M.Yahaya#10

M.Yahaya#19

M.Yahaya#30

M.Yahaya#37

M.Yahaya#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice1 - 5
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc3 - 2
FK Pardubice
SK Sigma Olomouc0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice1 - 1
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Skalica
SK Sigma Olomouc2 - 1
FK Kosice
Rakow Czestochowa3 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
LNZ Cherkasy
Aarhus AGF4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
Chrudim
FK Viktoria Žižkov2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Teplice
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 2
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#14#21#30#40#53#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#41#51#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice