Czech Chance Liga21:30 ngày 02/02/2025

FK Jablonec
0 - 1

Bohemians Praha 1905
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-3122418146257262410
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Soucek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Holly#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Puskac#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Suchan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Suchan#37
J.Suchan#39

J.Suchan#99

J.Suchan#23

J.Suchan#5

J.Suchan#77

J.Suchan#19

J.Suchan#11

J.Suchan#44
J.Suchan#33
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-1-2123422216287719472010
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Shejbal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dostal#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Ristovski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Matoušek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Matoušek#24

J.Matoušek#9
J.Matoušek#70
J.Matoušek#13

J.Matoušek#3

J.Matoušek#11
J.Matoušek#25

J.Matoušek#23

J.Matoušek#88

J.Matoušek#4

J.Matoušek#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19052 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 3
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 2
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec3 - 1
Polissya Zhytomyr
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec5 - 2
Fotbal Příbram
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 1
FC Baník Ostrava
FK Pardubice2 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
AC Sparta Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19053 - 1
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#10#20#30#42#55#60#70
Bohemians Praha 1905
#11#20#30#42#512#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
FK Teplice