Ukrainian Premier League18:00 ngày 06/03/2026

FK Oleksandria
0 - 1

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
12Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
2Chỉ số 229
1Chỉ số 25
1Chỉ số 214
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 5-3-2729126508644712096737
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Butko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Rodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.N.Yade#27

P.N.Yade#99

P.N.Yade#40

P.N.Yade#1

P.N.Yade#49
P.N.Yade#79
P.N.Yade#77

P.N.Yade#97
P.N.Yade#61

P.N.Yade#24

P.N.Yade#5
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-13126522132930106112
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Traore#23

L.Traore#8

L.Traore#19

L.Traore#68

L.Traore#27

L.Traore#49

L.Traore#4

L.Traore#14

L.Traore#17

L.Traore#37

L.Traore#21

L.Traore#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria4 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Dinamo Batumi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria2 - 2
Hobro
FK Oleksandria1 - 2
Neftchi Fergana
FK Oleksandria0 - 0
Fredericia
FK Oleksandria3 - 1
KF Llapi
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Zira FK
FK Oleksandria1 - 1
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Veres
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Riga FC
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
SG Sonnenhof Grossaspach
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FK Epitsentr DunayivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#10#20#30#43#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#40#55#60#70
Dynamo Kyiv
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky
SC Poltava