Ukrainian Premier League23:00 ngày 24/11/2025

Zorya
2 - 2

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốFK Oleksandria
9Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
72Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2346
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
9Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-1-4-111055547779721628
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Andjusic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Basic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#8

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#24

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#23

P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#22

P.Budkivskyi#19

P.Budkivskyi#12

P.Budkivskyi#99

P.Budkivskyi#36
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-11228642519982710
Đội hình xuất phát

V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Illia·Ukhan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kulakov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kulakov#20
A.Kulakov#3

A.Kulakov#24

A.Kulakov#99

A.Kulakov#55

A.Kulakov#11

A.Kulakov#71

A.Kulakov#30

A.Kulakov#97

A.Kulakov#49
A.Kulakov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
Zorya
Zorya0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Zorya
Zorya4 - 1
FK Oleksandria
Zorya1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Zorya
Zorya0 - 1
FK Oleksandria
Zorya4 - 3
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Zorya
Zorya1 - 0
Rukh Vynnyky
Veres0 - 0
Zorya
Zorya1 - 1
Dynamo Kyiv
Zorya1 - 1
Obolon Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2
Zorya
Zorya0 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya3 - 1
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria1 - 0
SC Poltava
Dynamo Kyiv2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria4 - 1
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#12#20#30#41#59#60#70
FK Oleksandria
#12#20#30#40#52#60#70
Kryvbas