Ukrainian Premier League22:00 ngày 09/05/2026

Zorya
1 - 1

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
10Chỉ số 26
5Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
44Chỉ số 2438
62Chỉ số 2374
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Zorya
Zorya2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Zorya
Zorya3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 3
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv1 - 6
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Rukh Vynnyky1 - 2
Zorya
Zorya2 - 0
Veres
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv3 - 1
Zorya
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Zorya4 - 0
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 KharkivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#11#20#30#45#510#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#11#21#30#41#56#60#70
Kryvbas
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria