Montenegro Second League20:00 ngày 11/04/2025

FK Iskra Danilovgrad
0 - 1

FK Mladost DG
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Iskra DanilovgradChỉ sốFK Mladost DG
1Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 31
19Chỉ số 2436
0Chỉ số 212
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Iskra Danilovgrad
30229762723228450
Đội hình xuất phát
danijel jovanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
takato sakai#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip perovic#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Pavle pavicevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Marković#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.makocevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan knezevic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa karadzic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riku kaneda#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dragan trninic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
durovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
durovic#12
durovic#99
durovic#17
durovic#45
durovic#15
durovic#19
durovic#21
durovic#10
durovic#11
FK Mladost DG
252911216284277103
Đội hình xuất phát
Radulovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Živković#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vukcevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.radusinovic#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Luka petrovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
br.kocic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kazic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jovanovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matije badnjar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

matije badnjar#31
matije badnjar#23
matije badnjar#5
matije badnjar#32
matije badnjar#1
matije badnjar#17
matije badnjar#9
matije badnjar#19
matije badnjar#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 0
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Mladost DG1 - 5
Crown Legacy FC
FK Mladost DG0 - 0
Jezero PlavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Iskra Danilovgrad
#10#20#30#42#52#60#70
FK Mladost DG
#11#20#30#41#53#60#70