Montenegro Second League20:00 ngày 16/04/2025

FK Mladost DG
2 - 0

Mladost Ljeskopolje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladost DGChỉ sốMladost Ljeskopolje
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2394
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2450
5Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladost DG
288107416211232529
Đội hình xuất phát

Luka petrovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nobiraki deiransupensa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jovanovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kazic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.radusinovic#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vukcevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija vukcevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radulovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Živković#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Živković#3
R.Živković#21
R.Živković#27
R.Živković#19
R.Živković#22
R.Živković#1
R.Živković#32
R.Živković#5

R.Živković#31
Mladost Ljeskopolje
99811311822101571719
Đội hình xuất phát

V.Vujovic#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Adzibaba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bojovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka·Bulatovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.gbegbe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.jeknic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rajko popovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.prelevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vracar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Marco vracar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marco vracar#14
Marco vracar#4
Marco vracar#29
Marco vracar#1
Marco vracar#20
Marco vracar#16
Marco vracar#30
Marco vracar#9
Marco vracar#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Ljeskopolje0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 1
Mladost Ljeskopolje
FK Mladost DG0 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje3 - 0
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 1
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Mladost DG1 - 5
Crown Legacy FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 0
Decic TuziĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladost DG
#12#21#30#41#51#60#70
Mladost Ljeskopolje
#10#20#30#41#55#60#70