Montenegro Second League22:00 ngày 24/05/2025

FK Mladost DG
4 - 0

FK Ibar Rozaje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladost DGChỉ sốFK Ibar Rozaje
0Chỉ số 30
13Chỉ số 2111
45Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
82Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladost DG
31231129348172171025
Đội hình xuất phát

M.Zecevic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija vukcevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vukcevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Živković#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.smolovic#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan nobiraki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mugosa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar knezevic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kazic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jovanovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Radulovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Radulovic#32
Radulovic#18

Radulovic#2
Radulovic#22
Radulovic#19
Radulovic#27
Radulovic#13
Radulovic#12
Radulovic#3
FK Ibar Rozaje
15231411231171352721
Đội hình xuất phát
Kento Suzuki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emrah hasovic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak kovacevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.muric#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maid muric#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar sekularac#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bojan vlaovic#4
bojan vlaovic#12
bojan vlaovic#9
bojan vlaovic#30
bojan vlaovic#10
bojan vlaovic#7
bojan vlaovic#20

bojan vlaovic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Rudar Pljevlja2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladost DG
#14#22#30#40#52#60#70
FK Ibar Rozaje
#10#20#30#40#51#60#70