Latvian Higher League19:00 ngày 24/08/2025

FK Auda Riga
1 - 0

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốGrobina
45Chỉ số 2450
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2214
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
4Chỉ số 29
60Chỉ số 2370
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-2-3-1122221133117468179
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kenio jackson#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gerold#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E.Daskevics#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enzo Monteiro#10
Enzo Monteiro#88

Enzo Monteiro#23

Enzo Monteiro#77

Enzo Monteiro#93
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#79

Enzo Monteiro#33

Enzo Monteiro#71
Grobina
Sơ đồ 5-4-191271632671123971099
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Grjaznovs#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis#12

A.Puzirevskis#8

A.Puzirevskis#32

A.Puzirevskis#19

A.Puzirevskis#13
A.Puzirevskis#24

A.Puzirevskis#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Grobina
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
Grobina1 - 1
FK Auda Riga
Grobina1 - 5
FK Auda Riga
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
FK Auda Riga2 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 1
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Riga FC2 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
Grobina2 - 3
Rigas Futbola Skola
Super Nova0 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 1
Grobina
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Jelgava0 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#20#30#43#54#60#70
Grobina
#10#20#30#44#59#60#70