Latvian Higher League22:00 ngày 03/08/2025

Grobina
2 - 3

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốRigas Futbola Skola
60Chỉ số 2394
1Chỉ số 80
2Chỉ số 30
2Chỉ số 227
1Chỉ số 24
3Chỉ số 217
28Chỉ số 2572
20Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 5-4-112271632643702313720
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Morarenko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

pape#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pape#44

pape#11
pape#24

pape#10

pape#97
pape#9

pape#8
pape#1

pape#99
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 5-3-235117741825102643719
Đội hình xuất phát

M.Marić#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Porsan-Clemente#77 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Diedhiou#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ikaunieks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ikaunieks#37

D.Ikaunieks#70

D.Ikaunieks#21

D.Ikaunieks#5

D.Ikaunieks#81

D.Ikaunieks#30

D.Ikaunieks#16

D.Ikaunieks#22

D.Ikaunieks#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
Grobina
Rigas Futbola Skola5 - 0
Grobina
Grobina0 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 0
Grobina
Rigas Futbola Skola10 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Super Nova0 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 1
Grobina
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Jelgava0 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Grobina0 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Malmo FF1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola6 - 2
Tukums-2000
Rigas Futbola Skola1 - 4
Malmo FF
Metta/LU Riga0 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Levadia Tallinn
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Levadia Tallinn0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 7
Rigas Futbola Skola
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#12#21#30#42#51#60#70
Rigas Futbola Skola
#13#22#30#40#54#60#70