Latvian Higher League22:00 ngày 10/08/2025

Riga FC
2 - 0

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốGrobina
2Chỉ số 30
120Chỉ số 2362
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
71Chỉ số 2529
8Chỉ số 221
91Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2123343274077811918
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#25

M.Regža#19

M.Regža#10

M.Regža#4

M.Regža#44

M.Regža#13
M.Regža#5

M.Regža#20

M.Regža#22
Grobina
Sơ đồ 5-4-191271632677023112099
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Morarenko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

pape#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis#43
A.Puzirevskis#24

A.Puzirevskis#19

A.Puzirevskis#97
A.Puzirevskis#9

A.Puzirevskis#8

A.Puzirevskis#12

A.Puzirevskis#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Riga FC6 - 1
Grobina
Grobina0 - 6
Riga FC
Riga FC2 - 0
Grobina
Grobina0 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 5
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC3 - 0
Beitar Jerusalem
Tukums-20000 - 1
Riga FC
Dila Gori3 - 3
Riga FC
Riga FC3 - 2
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 1
Dila Gori
FK Liepaja2 - 3
Riga FC
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Riga FC1 - 1
BFC Daugavpils
Riga FC3 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
Grobina2 - 3
Rigas Futbola Skola
Super Nova0 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 1
Grobina
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Jelgava0 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Grobina0 - 2
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#12#20#30#42#55#60#70
Grobina
#10#20#30#40#51#60#70