Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủRacing Genk vs Ferencvarosi TC

Racing Genk vs Ferencvarosi TC

Kiểm tra lịch trận đấu Racing Genk vs Ferencvarosi TC diễn ra lúc 02:00 ngày 03/10/2025 tại Jd88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 03/10/2025
Racing Genk

Racing Genk

0 - 1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu03/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415685
Lineup

Đội hình trận đấu

Racing Genk

Sơ đồ 4-3-3
1773618817211097

Đội hình xuất phát

H.V.Crombrugge
H.V.Crombrugge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.ElOuahdi
Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Sadick
M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Smets
M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kayembe
J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Heynen
B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
P.Hrošovský
P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Bangoura
I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Ito
J.Ito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Oh
H.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Steuckers
J.Steuckers#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Steuckers
J.Steuckers#32
J.Steuckers
J.Steuckers#14
J.Steuckers
J.Steuckers#24
J.Steuckers
J.Steuckers#34
J.Steuckers
J.Steuckers#27
J.Steuckers
J.Steuckers#44
J.Steuckers
J.Steuckers#29
J.Steuckers
J.Steuckers#19
J.Steuckers
J.Steuckers#28
J.Steuckers
J.Steuckers#99
J.Steuckers
J.Steuckers#20
J.Steuckers
J.Steuckers#23

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 3-5-2
90328272064510471975

Đội hình xuất phát

D.Dibusz
D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Gartenmann
S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Raemaekers
T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Cissé
I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Cadu
Cadu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Tóth
A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.Keïta
N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Levi
J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.O'Dowda
C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Varga
B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Joseph
L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Joseph
L.Joseph#36
L.Joseph
L.Joseph#23
L.Joseph
L.Joseph#16
L.Joseph
L.Joseph#11
L.Joseph
L.Joseph#22
L.Joseph
L.Joseph#63
L.Joseph
L.Joseph#8
L.Joseph
L.Joseph#77
L.Joseph
L.Joseph#72
L.Joseph#62
L.Joseph
L.Joseph#99
L.Joseph
L.Joseph#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Racing Genk

Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 2Racing GenkRacing Genk
Match #4347040 · Home #10294 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4415721 · Home #10423 · Away #10240 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk1 - 2Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4347059 · Home #10240 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk0 - 1RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4347058 · Home #10240 · Away #10300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4347056 · Home #10293 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk3 - 2Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4347011 · Home #10240 · Away #10242 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4405126 · Home #10240 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 5Racing GenkRacing Genk
Match #4405125 · Home #10864 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 4, 0, 3, 5, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven1 - 2Racing GenkRacing Genk
Match #4347019 · Home #11264 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege2 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4347039 · Home #10241 · Away #10240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346277 · Home #21504 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4415722 · Home #10268 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC2 - 2Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4346270 · Home #10268 · Away #11922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Szarvaskend SESzarvaskend SE0 - 15Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4424017 · Home #42982 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [15, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC0 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346264 · Home #10358 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4403759 · Home #12345 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 3QarabagQarabag
Match #4403746 · Home #10268 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 2Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4346254 · Home #10268 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4393382 · Home #10268 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza1 - 4Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346249 · Home #11370 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Racing Genk
#10#20#30#40#55#60#70
Ferencvarosi TC
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K