UEFA Europa League03:00 ngày 21/02/2025

FC Viktoria Plzeň
3 - 0

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
62Chỉ số 2438
7Chỉ số 2210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
122Chỉ số 23110
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-1-4-216403212399631221117
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#20

R.Durosinmi#80

R.Durosinmi#51

R.Durosinmi#32

R.Durosinmi#13

R.Durosinmi#12

R.Durosinmi#30

R.Durosinmi#5

R.Durosinmi#10

R.Durosinmi#2

R.Durosinmi#24

R.Durosinmi#14
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 5-3-2892532799178866151611
Đội hình xuất phát

D.Gróf#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Ramírez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Rommens#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Zachariassen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saldanha#34

M.Saldanha#8

M.Saldanha#63

M.Saldanha#64

M.Saldanha#65

M.Saldanha#7

M.Saldanha#54

M.Saldanha#24

M.Saldanha#5

M.Saldanha#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIK
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Piast Gliwice1 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#13#23#30#42#58#60#70
Ferencvarosi TC
#10#20#30#42#51#60#70
Lazio
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Porto
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag