Switzerland Super League20:15 ngày 02/03/2025

Lugano
0 - 3

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuganoChỉ sốFC Zurich
10Chỉ số 228
77Chỉ số 2377
55Chỉ số 2441
8Chỉ số 24
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 31
0Chỉ số 81
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugano
Sơ đồ 4-2-3-114617523202921271070
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mahmoud#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cimignani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bottani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Koutsias#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Koutsias#58

G.Koutsias#2

G.Koutsias#93
G.Koutsias#28

G.Koutsias#18

G.Koutsias#7

G.Koutsias#22

G.Koutsias#98

G.Koutsias#9
FC Zurich
Sơ đồ 4-2-3-125853620472623179
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ballet#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gbamin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Markelo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Chouiar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.J.Perea#22

J.J.Perea#38

J.J.Perea#3
J.J.Perea#24

J.J.Perea#31

J.J.Perea#1

J.J.Perea#2
J.J.Perea#13

J.J.Perea#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lugano4 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Lugano
FC Zurich2 - 1
Lugano
Lugano2 - 0
FC Zurich
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich3 - 0
Lugano
FC Zurich2 - 3
Lugano
Lugano2 - 0
FC Zurich
Lugano2 - 0
FC Zurich
FC Zurich1 - 2
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Young Boys1 - 0
Lugano
Lugano2 - 0
Luzern
Lugano1 - 1
Grasshopper
St. Gallen2 - 1
Lugano
Lugano3 - 2
FC Sion
Winterthur2 - 3
Lugano
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Wil 19002 - 2
Lugano
Lugano3 - 3
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
Yverdon
FC Sion2 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Yverdon
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
Fethiyespor2 - 0
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugano
#10#20#30#45#58#60#70
FC Zurich
#13#21#30#41#54#60#70
Servette
Lausanne Sports