Switzerland Super League02:30 ngày 07/02/2025

Winterthur
0 - 2

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
WinterthurChỉ sốFC Zurich
28Chỉ số 2464
6Chỉ số 2213
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
66Chỉ số 23157
2Chỉ số 212
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Winterthur
Sơ đồ 4-2-3-112416211844619281015
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Diaby#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Cueni#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schneider#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ulrich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Baroan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Gomis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gomis#7

C.Gomis#4

C.Gomis#3

C.Gomis#90

C.Gomis#23

C.Gomis#30

C.Gomis#9

C.Gomis#22

C.Gomis#20
FC Zurich
Sơ đồ 3-4-1-22545208176267923
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gbamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Ballet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Markelo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Chouiar#34

M.Chouiar#29

M.Chouiar#38

M.Chouiar#22

M.Chouiar#1

M.Chouiar#27

M.Chouiar#11

M.Chouiar#36
M.Chouiar#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zurich4 - 2
Winterthur
Winterthur1 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 0
Winterthur
FC Zurich0 - 2
Winterthur
Winterthur2 - 1
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Winterthur
FC Zurich0 - 0
Winterthur
Winterthur1 - 1
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Yverdon3 - 0
Winterthur
Winterthur2 - 3
Lugano
Young Boys0 - 0
Winterthur
Winterthur1 - 5
Luzern
Winterthur3 - 1
Vaduz
Winterthur3 - 4
Luzern
Servette1 - 1
Winterthur
Winterthur0 - 3
Lausanne Sports
Winterthur1 - 3
FC Sion
Grasshopper1 - 1
WinterthurĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Yverdon
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
Fethiyespor2 - 0
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
Lausanne Sports3 - 0
FC Zurich
Grasshopper0 - 1
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Winterthur
#10#20#30#40#52#60#70
FC Zurich
#12#20#30#40#512#60#70