Switzerland Super League01:30 ngày 03/04/2025

FC Sion
1 - 2

Winterthur
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốWinterthur
8Chỉ số 227
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
77Chỉ số 23137
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
1Chỉ số 34
27Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-3-3161428393588870710
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ziegler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sow#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Baltazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Kololli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Miranchuk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Miranchuk#9

A.Miranchuk#99

A.Miranchuk#11

A.Miranchuk#29

A.Miranchuk#21

A.Miranchuk#20

A.Miranchuk#22

A.Miranchuk#17

A.Miranchuk#1
Winterthur
Sơ đồ 4-2-3-11241621345719109915
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Schättin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jankewitz#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ulrich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Burkart#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Gomis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gomis#17

C.Gomis#30

C.Gomis#90

C.Gomis#5
C.Gomis#26

C.Gomis#6

C.Gomis#9

C.Gomis#44

C.Gomis#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Winterthur1 - 3
FC Sion
FC Sion2 - 0
Winterthur
FC Sion0 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 1
FC Sion
Winterthur1 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 3
Winterthur
FC Sion2 - 0
Winterthur
Winterthur0 - 1
FC Sion
Winterthur4 - 4
FC Sion
FC Sion1 - 0
WinterthurĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Sion1 - 1
Yverdon
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Grasshopper1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
Lugano
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Luzern2 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys5 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 3
Servette
Lugano3 - 2
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
Rheindorf Altach3 - 1
Winterthur
Lugano2 - 1
Winterthur
Yverdon2 - 1
Winterthur
Winterthur4 - 0
St. Gallen
Servette3 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Young Boys
Luzern3 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Zurich
Yverdon3 - 0
WinterthurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#11#21#31#41#53#60#70
Winterthur
#12#20#30#44#55#60#70
Lausanne Sports