Switzerland Super League22:30 ngày 16/03/2025

Lugano
2 - 1

Winterthur
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuganoChỉ sốWinterthur
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
13Chỉ số 225
0Chỉ số 32
98Chỉ số 2466
157Chỉ số 23146
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugano
Sơ đồ 4-3-3146652682925117027
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Marques#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mahmoud#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Steffen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

G.Koutsias#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

DanielDosSantos#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

DanielDosSantos#22

DanielDosSantos#20

DanielDosSantos#2

DanielDosSantos#7

DanielDosSantos#17

DanielDosSantos#58

DanielDosSantos#93
DanielDosSantos#32

DanielDosSantos#23
Winterthur
Sơ đồ 4-3-3124162118476
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Diaby#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stillhart#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Schneider#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Winterthur2 - 3
Lugano
Lugano2 - 1
Winterthur
Lugano4 - 2
Winterthur
Winterthur2 - 2
Lugano
Lugano2 - 1
Winterthur
Winterthur2 - 3
Lugano
Lugano2 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Lugano
Lugano3 - 1
Winterthur
Lugano1 - 0
WinterthurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
FC Sion2 - 1
Lugano
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Young Boys1 - 0
Lugano
Lugano2 - 0
Luzern
Lugano1 - 1
Grasshopper
St. Gallen2 - 1
Lugano
Lugano3 - 2
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Yverdon2 - 1
Winterthur
Winterthur4 - 0
St. Gallen
Servette3 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Young Boys
Luzern3 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Zurich
Yverdon3 - 0
Winterthur
Winterthur2 - 3
Lugano
Young Boys0 - 0
Winterthur
Winterthur1 - 5
LuzernĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugano
#12#20#30#40#59#60#70
Winterthur
#11#20#30#42#54#60#70
FC Basel 1893
Lausanne Sports