Switzerland Super League19:15 ngày 30/03/2025

Winterthur
0 - 2

FC Basel 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
WinterthurChỉ sốFC Basel 1893
70Chỉ số 23134
2Chỉ số 23
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
26Chỉ số 2462
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Winterthur
Sơ đồ 4-1-4-11191621184499720615
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ulrich#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Diaby#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Cueni#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Burkart#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Frei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Schneider#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Gomis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Gomis#26

C.Gomis#5

C.Gomis#90

C.Gomis#23

C.Gomis#30

C.Gomis#45

C.Gomis#29

C.Gomis#10

C.Gomis#4
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-2-3-1127322531375710119
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ruegg#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Breemen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Metinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Otele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K. Omoruyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Omoruyi#19

K. Omoruyi#3

K. Omoruyi#8

K. Omoruyi#21

K. Omoruyi#13

K. Omoruyi#17

K. Omoruyi#23

K. Omoruyi#30

K. Omoruyi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Basel 18935 - 0
Winterthur
Winterthur1 - 6
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 3
FC Basel 1893
FC Basel 18935 - 2
Winterthur
Winterthur1 - 4
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
Winterthur
FC Basel 18933 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 1
FC Basel 1893
Winterthur6 - 2
FC Basel 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Rheindorf Altach3 - 1
Winterthur
Lugano2 - 1
Winterthur
Yverdon2 - 1
Winterthur
Winterthur4 - 0
St. Gallen
Servette3 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Young Boys
Luzern3 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Zurich
Yverdon3 - 0
Winterthur
Winterthur2 - 3
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 2
Young Boys
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
St. Gallen2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
Servette2 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 1
Luzern
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18934 - 1
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Winterthur
#10#20#30#42#52#60#70
FC Basel 1893
#12#20#30#41#53#60#70
Grasshopper