Romanian Liga II00:00 ngày 28/02/2025

Ceahlaul Piatra Neamt
1 - 1

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceahlaul Piatra NeamtChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
7Chỉ số 224
69Chỉ số 2456
4Chỉ số 25
135Chỉ số 23133
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceahlaul Piatra Neamt
8111826981034224131
Đội hình xuất phát
c.barbcopot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cretu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Davordzie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Folha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Neagu#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.patrickpetre#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Telcean#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.tutu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Wiktorski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chibsah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Brănescu#24
L.Brănescu#33

L.Brănescu#67
L.Brănescu#94

L.Brănescu#14
L.Brănescu#47
L.Brănescu#6
CSA Steaua Bucuresti
134107611822027126
Đội hình xuất phát

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nedelea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Virtej#94
D.Virtej#22

D.Virtej#5
D.Virtej#21

D.Virtej#9

D.Virtej#18

D.Virtej#99

D.Virtej#77
D.Virtej#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ceahlaul Piatra Neamt
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 1
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau2 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
CFR Cluj
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
FCU 1948 Craiova2 - 4
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari2 - 1
Ceahlaul Piatra NeamtĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Afumati0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Selimbar0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 0
Corvinul HunedoaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceahlaul Piatra Neamt
#11#20#30#41#54#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#11#20#30#41#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu