Romanian Liga II00:45 ngày 28/03/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 0

FC Voluntari
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốFC Voluntari
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
70Chỉ số 2488
3Chỉ số 212
4Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
3369159771054123908
Đội hình xuất phát
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Babati#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.bakos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark kovacs#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Janos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Szilagyi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
FC Voluntari
117335234209831759
Đội hình xuất phát

D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pantiru#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Popadiuc#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D. Popadiuc#9

D. Popadiuc#26

D. Popadiuc#41

D. Popadiuc#10

D. Popadiuc#21

D. Popadiuc#8

D. Popadiuc#19

D. Popadiuc#27

D. Popadiuc#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis Brno
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Chornomorets Odesa1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc5 - 4
ACS Sepsi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
Ruch Chorzow3 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari1 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 0
ACS Dumbravita
Scolar Resita0 - 2
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#21#30#44#53#60#70
FC Voluntari
#10#20#30#43#510#60#70
Metaloglobus
Arges
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu