Romanian Liga II16:00 ngày 26/04/2025

FC Voluntari
2 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
3Chỉ số 214
1Chỉ số 33
68Chỉ số 2471
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23112
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
3319728523498107717
Đội hình xuất phát

I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Merloi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Pițian#13
A.Pițian#12

A.Pițian#3

A.Pițian#44

A.Pițian#21

A.Pițian#20

A.Pițian#27

A.Pițian#9

A.Pițian#26
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
131115209772410315
Đội hình xuất phát

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceara anderson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.bakos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zoltan bodo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karacsony#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kelemen#12

D.Kelemen#69
D.Kelemen#17
D.Kelemen#0

D.Kelemen#80
D.Kelemen#41

D.Kelemen#23

D.Kelemen#90

D.Kelemen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
Ruch Chorzow3 - 1
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#12#21#30#41#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#43#53#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
ACS Dumbravita
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu