UEFA Europa League00:45 ngày 14/02/2025

Ferencvarosi TC
1 - 0

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốFC Viktoria Plzeň
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 2215
63Chỉ số 2453
1Chỉ số 30
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 28
128Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 5-3-2892532734171666151119
Đội hình xuất phát

D.Gróf#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bicalho#34 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#65

B.Varga#54

B.Varga#64

B.Varga#22

B.Varga#88

B.Varga#99

B.Varga#8

B.Varga#20

B.Varga#5

B.Varga#24

B.Varga#30

B.Varga#7
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-1-4-216403212324631221180
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Adu#17

P.Adu#32

P.Adu#13

P.Adu#12

P.Adu#20

P.Adu#5

P.Adu#2

P.Adu#30

P.Adu#14

P.Adu#10

P.Adu#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Piast Gliwice1 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
PAOK Saloniki5 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIK
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Manchester United
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#11#21#30#41#58#60#70
FC Viktoria Plzeň
#10#20#30#40#58#60#70
Lazio
Tottenham Hotspur
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Porto
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag