UEFA Europa League00:45 ngày 24/01/2025

FC Viktoria Plzeň
2 - 0

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốAnderlecht
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
5Chỉ số 212
3Chỉ số 20
1Chỉ số 80
98Chỉ số 23115
31Chỉ số 2569
7Chỉ số 224
33Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-1-4-216321402324631228011
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#51

M.Vydra#10

M.Vydra#2

M.Vydra#30

M.Vydra#5

M.Vydra#20

M.Vydra#29

M.Vydra#12

M.Vydra#13

M.Vydra#32
Anderlecht
Sơ đồ 3-4-326432625231779832019
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dendoncker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Foket#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Leoni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Maamar#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Degreef#83 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Angulo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Angulo#7

N.Angulo#10

N.Angulo#63

N.Angulo#78

N.Angulo#54

N.Angulo#5

N.Angulo#73

N.Angulo#16

N.Angulo#11

N.Angulo#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIK
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Manchester United
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
Dynamo Kyiv1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 1
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
SK Slavia Praha1 - 2
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Beerschot Wilrijk
Anderlecht4 - 1
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#12#22#30#40#53#60#70
Anderlecht
#10#20#30#40#50#60#70
Lazio
Athletic Club
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
OGC Nice
Qarabag