Italian Serie A00:00 ngày 16/02/2025

Lazio
2 - 2

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốNapoli
44Chỉ số 2436
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
104Chỉ số 2373
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-19477341330861891011
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#25

T.Castellanos#20

T.Castellanos#19
T.Castellanos#7

T.Castellanos#21

T.Castellanos#26

T.Castellanos#55

T.Castellanos#2

T.Castellanos#27

T.Castellanos#29

T.Castellanos#35

T.Castellanos#14
Napoli
Sơ đồ 3-5-2113452299688301181
Đội hình xuất phát

A.Meret#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Jesus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

F.Anguissa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Mazzocchi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Lukaku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Raspadori#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Raspadori#15

G.Raspadori#26

G.Raspadori#16

G.Raspadori#29

G.Raspadori#6

G.Raspadori#14

G.Raspadori#18

G.Raspadori#96

G.Raspadori#21

G.Raspadori#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli0 - 1
Lazio
Lazio3 - 1
Napoli
Lazio0 - 0
Napoli
Napoli1 - 2
Lazio
Napoli0 - 1
Lazio
Lazio1 - 2
Napoli
Lazio1 - 2
Napoli
Napoli4 - 0
Lazio
Napoli5 - 2
Lazio
Lazio2 - 0
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio5 - 1
Monza
Cagliari1 - 2
Lazio
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Lazio1 - 2
Fiorentina
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Hellas Verona0 - 3
Lazio
Lazio1 - 1
Como
AS Roma2 - 0
Lazio
Lazio1 - 1
Atalanta
Lecce1 - 2
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli1 - 1
Udinese
AS Roma1 - 1
Napoli
Napoli2 - 1
Juventus
Atalanta2 - 3
Napoli
Napoli2 - 0
Hellas Verona
Fiorentina0 - 3
Napoli
Napoli1 - 0
Venezia
Genoa1 - 2
Napoli
Udinese1 - 3
Napoli
Napoli0 - 1
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#12#21#30#42#57#60#70
Napoli
#12#21#30#42#51#60#70
Inter Milan
Bologna
AC Milan
Torino
Parma
Empoli