Italian Serie A00:00 ngày 20/01/2025

Hellas Verona
0 - 3

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hellas VeronaChỉ sốLazio
5Chỉ số 32
1Chỉ số 40
92Chỉ số 23100
55Chỉ số 2444
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 215
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
13Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Hellas Verona
Sơ đồ 3-4-1-212742873825331231119
Đội hình xuất phát

L.Montipò#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dawidowicz#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Ghilardi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tchatchoua#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Serdar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Duda#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Bradarić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Suslov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Tengstedt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sarr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sarr#5

A.Sarr#8

A.Sarr#21

A.Sarr#6

A.Sarr#22

A.Sarr#14

A.Sarr#34

A.Sarr#15

A.Sarr#35

A.Sarr#23

A.Sarr#7

A.Sarr#20

A.Sarr#72

A.Sarr#4
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-19423234308618191011
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hysaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gigot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#13

T.Castellanos#9

T.Castellanos#3

T.Castellanos#14

T.Castellanos#77

T.Castellanos#35

T.Castellanos#27
T.Castellanos#7

T.Castellanos#26

T.Castellanos#22

T.Castellanos#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lazio2 - 1
Hellas Verona
Lazio1 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 1
Lazio
Hellas Verona1 - 1
Lazio
Lazio2 - 0
Hellas Verona
Lazio3 - 3
Hellas Verona
Hellas Verona4 - 1
Lazio
Hellas Verona0 - 1
Lazio
Lazio1 - 2
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 5
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hellas Verona
Napoli2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 0
Udinese
Bologna2 - 3
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 1
AC Milan
Parma2 - 3
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 4
Empoli
Cagliari1 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 5
Inter Milan
Fiorentina3 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona3 - 2
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio1 - 1
Como
AS Roma2 - 0
Lazio
Lazio1 - 1
Atalanta
Lecce1 - 2
Lazio
Lazio0 - 6
Inter Milan
AFC Ajax1 - 3
Lazio
Napoli0 - 1
Lazio
Lazio3 - 1
Napoli
Parma3 - 1
Lazio
Lazio0 - 0
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hellas Verona
#10#20#31#46#55#60#70
Lazio
#13#22#30#42#56#60#70
Juventus
Torino
Genoa
Venezia
Monza