Czech Chance Liga21:30 ngày 16/02/2025

FK Teplice
0 - 2

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFC Viktoria Plzeň
1Chỉ số 24
1Chỉ số 32
4Chỉ số 215
40Chỉ số 2469
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2212
83Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 3-4-2-13331716623132201410
Đội hình xuất phát

R.Ludha#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Svanda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Michal Bílek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Labik#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Trubač#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Krejčí#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F. Horský#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Horský#21

F. Horský#15

F. Horský#5

F. Horský#19

F. Horský#11

F. Horský#18

F. Horský#1

F. Horský#22

F. Horský#28
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-1-216402219920614311751
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Hejda#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.M.Panoš#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Doski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vasulin#51 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vasulin#22

D.Vasulin#80

D.Vasulin#5

D.Vasulin#12

D.Vasulin#13

D.Vasulin#32

D.Vasulin#11

D.Vasulin#10

D.Vasulin#23

D.Vasulin#24

D.Vasulin#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň3 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň7 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Pardubice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIK
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Manchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#10#20#30#41#51#60#70
FC Viktoria Plzeň
#12#22#30#42#54#60#70
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha
FK Jablonec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha