Italian Serie A02:45 ngày 04/02/2025

Cagliari
1 - 2

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
CagliariChỉ sốLazio
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 30
4Chỉ số 216
51Chỉ số 2441
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Cagliari
Sơ đồ 4-4-1-12528266319829971091
Đội hình xuất phát

E.Caprile#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zappa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Mina#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Luperto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Augello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Zortea#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Adopo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Makoumbou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Felici#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Viola#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

R.Piccoli#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Piccoli#80

R.Piccoli#33

R.Piccoli#18

R.Piccoli#34

R.Piccoli#24

R.Piccoli#30

R.Piccoli#16

R.Piccoli#31

R.Piccoli#14

R.Piccoli#71

R.Piccoli#21

R.Piccoli#70
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-194233413778618191011
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hysaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#2
T.Castellanos#7

T.Castellanos#55

T.Castellanos#27

T.Castellanos#35

T.Castellanos#14

T.Castellanos#9

T.Castellanos#20

T.Castellanos#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lazio2 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 3
Lazio
Lazio1 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 3
Lazio
Lazio2 - 2
Cagliari
Lazio1 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 2
Lazio
Lazio2 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 2
Lazio
Cagliari1 - 2
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Torino2 - 0
Cagliari
Cagliari4 - 1
Lecce
AC Milan1 - 1
Cagliari
Monza1 - 2
Cagliari
Cagliari0 - 3
Inter Milan
Venezia2 - 1
Cagliari
Juventus4 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 1
Atalanta
Fiorentina1 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 0
Hellas VeronaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Lazio1 - 2
Fiorentina
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Hellas Verona0 - 3
Lazio
Lazio1 - 1
Como
AS Roma2 - 0
Lazio
Lazio1 - 1
Atalanta
Lecce1 - 2
Lazio
Lazio0 - 6
Inter Milan
AFC Ajax1 - 3
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cagliari
#11#20#30#40#57#60#70
Lazio
#12#21#30#40#57#60#70
Napoli
Bologna
Udinese
Genoa
Parma
Empoli