UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Athletic Club
3 - 1

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốFC Viktoria Plzeň
47Chỉ số 2442
7Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
0Chỉ số 41
11Chỉ số 226
119Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1131835172423971012
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#14

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#19

G.Guruzeta#4

G.Guruzeta#8

G.Guruzeta#1

G.Guruzeta#32

G.Guruzeta#28

G.Guruzeta#11

G.Guruzeta#2

G.Guruzeta#20

G.Guruzeta#15
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-5-216403212462331221180
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Adu#51

P.Adu#32

P.Adu#13

P.Adu#12

P.Adu#20

P.Adu#5

P.Adu#10

P.Adu#2

P.Adu#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CD Leganes
Besiktas JK4 - 1
Athletic Club
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
Athletic Club0 - 2
FC Barcelona
UD Logrones0 - 0
Athletic Club
CA Osasuna1 - 2
Athletic Club
Deportivo Alavés1 - 1
Athletic Club
Fenerbahce0 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIK
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Manchester United
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
Dynamo Kyiv1 - 2
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#13#21#30#42#57#60#70
FC Viktoria Plzeň
#11#20#31#42#51#60#70
Lazio
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
OGC Nice
Qarabag