Italian Serie A02:45 ngày 03/03/2025

AC Milan
1 - 2

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốLazio
126Chỉ số 2364
71Chỉ số 2435
3Chỉ số 25
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
4Chỉ số 218
1Chỉ số 40
11Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 4-2-3-1162046311980291114107
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Á.Jiménez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Fofana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pulisic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Leão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Giménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Giménez#23

S.Giménez#73

S.Giménez#57

S.Giménez#99

S.Giménez#9

S.Giménez#79

S.Giménez#21

S.Giménez#90

S.Giménez#33

S.Giménez#38

S.Giménez#32

S.Giménez#96

S.Giménez#42

S.Giménez#28
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-19477234306818191020
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gigot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Tchaouna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Tchaouna#5

L.Tchaouna#9

L.Tchaouna#25

L.Tchaouna#14

L.Tchaouna#35

L.Tchaouna#29

L.Tchaouna#27

L.Tchaouna#4

L.Tchaouna#21

L.Tchaouna#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lazio2 - 2
AC Milan
Lazio0 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Lazio
AC Milan2 - 0
Lazio
Lazio4 - 0
AC Milan
Lazio1 - 2
AC Milan
AC Milan4 - 0
Lazio
AC Milan2 - 0
Lazio
Lazio3 - 0
AC Milan
AC Milan3 - 2
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Bologna2 - 1
AC Milan
Torino2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Feyenoord
AC Milan1 - 0
Hellas Verona
Feyenoord1 - 0
AC Milan
Empoli0 - 2
AC Milan
AC Milan3 - 1
AS Roma
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Dinamo Zagreb2 - 1
AC Milan
AC Milan3 - 2
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Inter Milan2 - 0
Lazio
Venezia0 - 0
Lazio
Lazio2 - 2
Napoli
Lazio5 - 1
Monza
Cagliari1 - 2
Lazio
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Lazio1 - 2
Fiorentina
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Hellas Verona0 - 3
Lazio
Lazio1 - 1
ComoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#11#20#31#42#53#60#70
Lazio
#12#21#30#41#55#60#70
Atalanta
Juventus
Udinese
Genoa
Lecce