Czech Chance Liga19:00 ngày 02/02/2025

1.FC Slovácko
0 - 2

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốAC Sparta Praha
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 231
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 244
0Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-131256710191520249
Đội hình xuất phát

J. Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hofmann#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Koscelník#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Křišťan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klíma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#21

J.Klíma#30

J.Klíma#28

J.Klíma#11
J.Klíma#8

J.Klíma#27

J.Klíma#22

J.Klíma#99

J.Klíma#4
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-1-4-21412725621820301022
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vitik#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Suchomel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#7

L.Haraslín#14

L.Haraslín#54

L.Haraslín#44

L.Haraslín#16

L.Haraslín#26

L.Haraslín#28

L.Haraslín#19

L.Haraslín#29

L.Haraslín#8

L.Haraslín#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 4
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko1 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 2
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha3 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC Slovácko
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC Slovácko
Trencin0 - 2
1.FC Slovácko
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC Slovácko
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 1
Inter Milan
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
AC Sparta Praha3 - 1
Malmo FF
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
Feyenoord4 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
AC Sparta Praha4 - 1
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#10#20#30#42#53#60#70
AC Sparta Praha
#12#22#30#41#58#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Teplice