Czech Chance Liga19:00 ngày 09/02/2025

FK Jablonec
4 - 2

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ số1.FC Slovácko
67Chỉ số 2438
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
73Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 32
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-312241856257772419
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Stepanek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Puskac#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#44

J.Chramosta#11

J.Chramosta#23

J.Chramosta#10

J.Chramosta#14

J.Chramosta#99
J.Chramosta#39

J.Chramosta#37
J.Chramosta#33

J.Chramosta#20

J.Chramosta#26
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-131993547201015181127
Đội hình xuất phát

J. Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Koscelník#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Beran#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kvasina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvasina#28

M.Kvasina#30
M.Kvasina#25

M.Kvasina#9

M.Kvasina#17
M.Kvasina#8

M.Kvasina#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko0 - 0
FK Jablonec
1.FC Slovácko0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
FK Jablonec
1.FC Slovácko2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FK Jablonec
1.FC Slovácko1 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec3 - 1
Polissya Zhytomyr
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec5 - 2
Fotbal Příbram
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC Slovácko
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC Slovácko
Trencin0 - 2
1.FC Slovácko
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC Slovácko
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#14#21#30#40#55#60#70
1.FC Slovácko
#12#20#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav
FK Teplice