Netherlands Eredivisie22:45 ngày 02/02/2025

Sparta Rotterdam
1 - 0

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốGroningen
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23129
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
44Chỉ số 2431
3Chỉ số 213
0Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.v.Aanholt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Clement#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Eiting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.V.Bergen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#15

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#13
T.Lauritsen#21

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#16

T.Lauritsen#18
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-117432681025209
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bacuna#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Seuntjens#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.DarriWillumsson#16

B.DarriWillumsson#21
B.DarriWillumsson#46

B.DarriWillumsson#24

B.DarriWillumsson#26

B.DarriWillumsson#36

B.DarriWillumsson#18

B.DarriWillumsson#22

B.DarriWillumsson#14

B.DarriWillumsson#29

B.DarriWillumsson#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen1 - 0
Sparta Rotterdam
Groningen0 - 5
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 1
Groningen
Groningen1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
Groningen
Groningen1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 3
Groningen
Sparta Rotterdam1 - 2
Groningen
Groningen2 - 0
Sparta Rotterdam
Groningen4 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
AFC Ajax
Sparta Rotterdam1 - 1
Go Ahead Eagles
NEC Nijmegen1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
NAC Breda
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 2
AZ Alkmaar
Groningen1 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Heracles Almelo1 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
Go Ahead Eagles2 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
SV Elversberg2 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
FC Twente Enschede2 - 0
Groningen
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
Groningen2 - 0
Willem II
PSV Eindhoven5 - 0
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#11#20#30#40#54#60#70
Groningen
#10#20#30#41#52#60#70
Feyenoord
FC Utrecht
Fortuna Sittard