Netherlands Eredivisie02:00 ngày 25/01/2025

Heracles Almelo
1 - 1

FC Utrecht
Lineup
Đội hình trận đấu
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-113424393213291789
Đội hình xuất phát

F.deKeijzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LucaWieckhoff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sem·Scheperman#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Zamburek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Podgoreanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bruns#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Engels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hornkamp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hornkamp#18

J.Hornkamp#20

J.Hornkamp#26

J.Hornkamp#23

J.Hornkamp#2

J.Hornkamp#22

J.Hornkamp#30

J.Hornkamp#7

J.Hornkamp#16

J.Hornkamp#21

J.Hornkamp#5

J.Hornkamp#10
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-11232416142126182091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Jonathans#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Toornstra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#15

S.Haller#32

S.Haller#9

S.Haller#7

S.Haller#6

S.Haller#5

S.Haller#46

S.Haller#27

S.Haller#40

S.Haller#19

S.Haller#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Heracles Almelo
FC Utrecht2 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 1
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 0
Heracles AlmeloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
Heracles Almelo
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Sparta Rotterdam
VfL Bochum 18481 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord5 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
RKC Waalwijk
FC Utrecht1 - 0
Heracles AlmeloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead Eagles
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen1 - 2
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heracles Almelo
#11#20#30#45#54#60#70
FC Utrecht
#11#20#30#42#510#60#70
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
PEC Zwolle
Groningen
NAC Breda
Willem II