Netherlands Eredivisie02:00 ngày 29/01/2025

Heracles Almelo
1 - 1

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heracles AlmeloChỉ sốGroningen
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 33
7Chỉ số 242
13Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 41
20Chỉ số 2310
Lineup
Đội hình trận đấu
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-112424221432299819
Đội hình xuất phát

F.deKeijzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Benita#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Milani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.D.Keersmaeker#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Sem·Scheperman#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Podgoreanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hornkamp#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Engels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kulenović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kulenović#7

L.Kulenović#21

L.Kulenović#18

L.Kulenović#13

L.Kulenović#20

L.Kulenović#26

L.Kulenović#3

L.Kulenović#23

L.Kulenović#12

L.Kulenović#30

L.Kulenović#16

L.Kulenović#17

L.Kulenović#10
Groningen
Sơ đồ 4-4-21225343108414925
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Stam#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pelupessy#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oosting#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Oosting#11

T.Oosting#24

T.Oosting#67

T.Oosting#26

T.Oosting#18

T.Oosting#21
T.Oosting#46

T.Oosting#2

T.Oosting#29

T.Oosting#27

T.Oosting#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen2 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 1
Groningen
Groningen0 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 2
Groningen
Heracles Almelo1 - 0
Groningen
Groningen0 - 1
Heracles Almelo
Groningen1 - 0
Heracles Almelo
Groningen1 - 2
Heracles Almelo
Groningen3 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 1
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
Heracles Almelo
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Sparta Rotterdam
VfL Bochum 18481 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord5 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
Go Ahead Eagles2 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
SV Elversberg2 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
FC Twente Enschede2 - 0
Groningen
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
Groningen2 - 0
Willem II
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heracles Almelo
#11#21#30#42#55#60#70
Groningen
#11#20#31#43#51#60#70
AFC Ajax
NAC Breda