Romanian Super Liga01:30 ngày 13/12/2025

CFR Cluj
3 - 1

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
94Chỉ số 2383
5Chỉ số 22
42Chỉ số 2431
3Chỉ số 222
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-38986627458237324917
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Kun#86 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Korenica#97

M.Korenica#88

M.Korenica#31

M.Korenica#77

M.Korenica#11

M.Korenica#47

M.Korenica#1

M.Korenica#18

M.Korenica#10

M.Korenica#32

M.Korenica#49

M.Korenica#3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-1947743697118201879
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.G.Andrezly#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Čelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Dusinszki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szalay#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szalay#54

S.Szalay#1
S.Szalay#14

S.Szalay#15
S.Szalay#16

S.Szalay#13

S.Szalay#17

S.Szalay#33

S.Szalay#25

S.Szalay#19

S.Szalay#10

S.Szalay#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Arges3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
CFR Cluj
CSM Slatina0 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#13#21#30#43#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#20#30#42#52#60#70
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani