Romanian Cup23:30 ngày 04/12/2025

Metaloglobus
2 - 2

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốCFR Cluj
106Chỉ số 23168
54Chỉ số 24102
4Chỉ số 28
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 33
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
3442318192417679911
Đội hình xuất phát

C.Nicolae·Nedelcovici#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Liș#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hadžić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.huiban#1

d.huiban#10

d.huiban#14

d.huiban#22

d.huiban#5

d.huiban#29
d.huiban#78

d.huiban#20

d.huiban#75
CFR Cluj
316327823737797249
Đội hình xuất phát

O.Valceanu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sfait#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Coco#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Munteanu#15

L.Munteanu#11

L.Munteanu#86

L.Munteanu#17

L.Munteanu#89

L.Munteanu#18

L.Munteanu#10
L.Munteanu#45

L.Munteanu#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
Arges
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Chindia Targoviste3 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati4 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Arges3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
CFR Cluj
CSM Slatina0 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#12#21#30#44#54#60#70
CFR Cluj
#12#21#30#43#58#60#70
ACS Dumbravita
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
Sporting Liesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Metalul Buzau
Concordia Chiajna
CS Dinamo Bucuresti